trùng phùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách: Chỉ việc những người thân thiết, bạn bè, người quen cũ tình cờ hoặc hẹn trước mà gặp lại nhau sau một khoảng thời gian dài không gặp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau hai mươi năm xa cách, hai người bạn cũ đã trùng phùng trong một buổi hội ngộ.
- Cuộc trùng phùng bất ngờ ấy khiến cả hai đều xúc động nghẹn ngào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuộc trùng phùng": Danh từ hóa, chỉ sự kiện, buổi gặp gỡ lại đầy cảm xúc sau nhiều năm.
- Cuộc trùng phùng của những cựu chiến binh sau nửa thế kỷ là một kỷ niệm khó quên.
- "Giây phút trùng phùng": Khoảnh khắc xúc động khi gặp lại nhau.
- Giây phút trùng phùng ấy, họ ôm chầm lấy nhau mà không nói nên lời.
Biến thể và từ gần giống
- Đoàn tụ: Tập hợp, sum họp lại với nhau (thường dùng cho gia đình).
- Hội ngộ: Gặp gỡ, tụ tập lại (có thể dùng cho nhóm đông người, mang tính chất vui vẻ).
- Tái ngộ: Gặp lại nhau (từ Hán Việt, nghĩa tương đương nhưng ít cảm xúc hơn "trùng phùng").
Từ đồng nghĩa
- Gặp lại: Gặp nhau một lần nữa (cách nói thông thường, giản dị).
- Sum vầy: Quây quần, tụ họp đông đủ (nhấn mạnh sự ấm cúng, đông vui).
Lưu ý sử dụng
- Từ "trùng phùng" mang sắc thái trang trọng, văn chương và thường gợi lên cảm xúc sâu sắc, bồi hồi về một cuộc gặp gỡ hiếm hoi, đáng quý sau thời gian dài.
- Thường dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc lời nói trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Gặp nhau lần nữa: Trùng phùng dầu họa có khi (K).